trứng chọi đá

Cụm từ
Cụm từ
  1. Xem lấy trứng chọi đá.
    • 15/06/2016, Sơn Chu, Pháp vs Albania: Trứng chọi đá?, Báo Nghệ An
    • 30/07/2022, Đông Thiên, Một bậc thang khác dẫn về Đệ nhị Thế chiến, Báo Công an nhân dân

Từ, cụm từ chứa "trứng chọi đá"

Cấu tạo âm tiết

trứngâm đầu tr · vần ưng · thanh sắc
chọiâm đầu ch · vần oi · thanh nặng
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trứng chọi đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.