chối
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˦] · Huế [t͡ɕoj˨˩˦] · Sài Gòn [coj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không nhận đã làm việc gì tuy chính mình đã làm việc đó.
- Sự việc đã rành rành mà còn cứ chối.
- Không thể tiếp tục vì chán rồi.
- Ăn bát chè ngọt quá, chối rồi.
- Gây cảm giác khó chịu.
- Sao anh có thể nói những điều chối tai vậy?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chối" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chối"
từ chốiKhông chịu nhận cái được dành cho hoặc được yêu cầu.chối cãiCãi đi cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật (có liên quan đến mình).chối phăngKhông thừa nhận một việc, chối bỏ một cách phũ phàng.chối từNghĩa như từ chối.chối tỉRất chối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.