chối

Động từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˦] · Huế [t͡ɕoj˨˩˦] · Sài Gòn [coj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không nhận đã làm việc gì tuy chính mình đã làm việc đó.
    • Sự việc đã rành rành mà còn cứ chối.
  2. Không thể tiếp tục vì chán rồi.
    • Ăn bát chè ngọt quá, chối rồi.
Tính từ
  1. Gây cảm giác khó chịu.
    • Sao anh có thể nói những điều chối tai vậy?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to deny
🇩🇪 Tiếng Đức leugnen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chối"

Cấu tạo âm tiết

chốiâm đầu ch · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.