từ chối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ t͡ɕoj˧˦] · Huế [tɨ˦˩ t͡ɕoj˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˨˩ coj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không chịu nhận cái được dành cho hoặc được yêu cầu.
    • Từ chối sự giúp đỡ.
    • Từ chối nhiệm vụ.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.She turned down every proposal.
  • Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.I refuse to answer the question.
  • Ngộ nhỡ cô ấy từ chối thì sao?And what if she rejects me?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"từ chối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh decline · deny · refuse · reject · refusal · rejection
🇨🇳 Tiếng Trung 拒绝 jù jué · 推辞 tuī cí · 谢绝 xiè jué
🇯🇵 Tiếng Nhật 断る ことわる
🇰🇷 Tiếng Hàn 거부하다 geobuhada · 거절하다 geojeolhada · 뿌리치다 ppurichida
🇫🇷 Tiếng Pháp refuser · le refus
🇩🇪 Tiếng Đức weigern · ablehnen · lehnen · verweigern
🇷🇺 Tiếng Nga отказаться отказа́ться · отказываться отка́зываться · отказать отказа́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ปฏิเสธ pà-tì-sèet
🇮🇹 Tiếng Ý il rifiuto · rifiutare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
chốiâm đầu ch · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "từ chối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.