"chối" hay "trối"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chối
Động từ
- Không nhận đã làm việc gì tuy chính mình đã làm việc đó.
- Sự việc đã rành rành mà còn cứ chối.
- Không thể tiếp tục vì chán rồi.
- Ăn bát chè ngọt quá, chối rồi.
Tính từ
- Gây cảm giác khó chịu.
- Sao anh có thể nói những điều chối tai vậy?
Hay gặp trong: từ chối, chối cãi, chối tỉ, chối phăng, chối từ
Xem đủ "chối" →trối
Tính từ
- Chán đến nỗi không kham được nữa.
- Ăn nhiều trối quá.
Động từ
- Dặn lại người thân trước khi chết.
- Chết không kịp trối.
Hay gặp trong: trối già, trối chết, trối trăng, trối kệ, trối thây
Xem đủ "trối" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.