"chối" hay "trối"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chối

Động từ
  1. Không nhận đã làm việc gì tuy chính mình đã làm việc đó.
    • Sự việc đã rành rành mà còn cứ chối.
  2. Không thể tiếp tục vì chán rồi.
    • Ăn bát chè ngọt quá, chối rồi.
Tính từ
  1. Gây cảm giác khó chịu.
    • Sao anh có thể nói những điều chối tai vậy?

Hay gặp trong: từ chối, chối cãi, chối tỉ, chối phăng, chối từ

Xem đủ "chối" →

trối

Tính từ
  1. Chán đến nỗi không kham được nữa.
    • Ăn nhiều trối quá.
Động từ
  1. Dặn lại người thân trước khi chết.
    • Chết không kịp trối.

Hay gặp trong: trối già, trối chết, trối trăng, trối kệ, trối thây

Xem đủ "trối" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.