trối
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˦] · Huế [ʈoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chán đến nỗi không kham được nữa.
- Ăn nhiều trối quá.
- Dặn lại người thân trước khi chết.
- Chết không kịp trối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trối"
trối giàDặn dò trước khi chết.trối kệKhông quan tâm đến.trối chếtQuá sức đến nỗi không chịu đựng được nữa.trối trăngDặn dò cặn kẽ những người thân, khi sắp chết.trối thâyMặc kệ, không thèm để ý đến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.