trọi
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔj˧˨ʔ] · Huế [ʈɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chơ vơ chỉ có một mình.
- Ngồi trọi không ai chơi với.
- Trụi, không còn gì.
- Hết trọi cả tiền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trọi"
trơ trọiLẻ loi một mình, không có ai, không có gì bên cạnh.trọi trơnHết sạch cả.trọi lỏiHết không còn gì.hết trọi(Từ cũ, hoặc dph) như hết trơn.hết trơn hết trọiNhư hết trơn (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.