trội
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˨ʔ] · Huế [ʈoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cao hơn, tốt hơn rõ rệt so với những cái khác cùng loại.
- Năng suất lúa trội nhất xóm.
- Học trội hơn các bạn cùng lớp.
- Ưu điểm trội nhất của anh ta.
- Nhiều hơn lên, tăng thêm lên.
- Tính trội mấy trăm đồng.
- Khai trội tuổi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trội"
vượt trộiVượt lên trên mức bình thường.nổi trộiNổi bật hơn những cái khác.chơi trộiThể hiện ra ở mức cao hơn trội hơn những người xung quanh về điều họ đang quan tâm.phụ trộiThêm vào, nhiều hơn mức bình thường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.