trội

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˨ʔ] · Huế [ʈoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cao hơn, tốt hơn rõ rệt so với những cái khác cùng loại.
    • Năng suất lúa trội nhất xóm.
    • Học trội hơn các bạn cùng lớp.
    • Ưu điểm trội nhất của anh ta.
  2. Nhiều hơn lên, tăng thêm lên.
    • Tính trội mấy trăm đồng.
    • Khai trội tuổi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trội"

Cấu tạo âm tiết

trộiâm đầu tr · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.