"chọi" hay "trọi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chọi

Động từ
  1. Làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác.
    • Chọi con quay.
  2. Chống lại bằng cùng một loại sức mạnh.
    • Một chọi mười.
  3. (Loài vật cùng loại) Đấu sức với nhau để phân hơn thua.
    • Gà chọi nhau.
  4. (Kng.) . (Văn chương) đối nhau chặt chẽ.
    • Hai câu chọi nhau từng chữ một.
Xem đủ "chọi" →

trọi

Phó từ
  1. Chơ vơ chỉ có một mình.
    • Ngồi trọi không ai chơi với.
  2. Trụi, không còn gì.
    • Hết trọi cả tiền.

Hay gặp trong: trơ trọi, trọi lỏi, trọi trơn, hết trọi

Xem đủ "trọi" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.