"chọi" hay "trọi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chọi
Động từ
Xem đủ "chọi" →
- Làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác.
- Chọi con quay.
- Chống lại bằng cùng một loại sức mạnh.
- Một chọi mười.
- (Loài vật cùng loại) Đấu sức với nhau để phân hơn thua.
- Gà chọi nhau.
- (Kng.) . (Văn chương) đối nhau chặt chẽ.
- Hai câu chọi nhau từng chữ một.
trọi
Phó từ
- Chơ vơ chỉ có một mình.
- Ngồi trọi không ai chơi với.
- Trụi, không còn gì.
- Hết trọi cả tiền.
Hay gặp trong: trơ trọi, trọi lỏi, trọi trơn, hết trọi
Xem đủ "trọi" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.