chối cãi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˦ kaːj˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕoj˨˩˦ kaːj˧˨] · Sài Gòn [coj˦˥ kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cãi đi cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật (có liên quan đến mình).
    • Chứng cớ rành rành, không thể chối cãi.

Câu ví dụ thêm

  • Có một bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng Tom là kẻ trộm.There is indisputable proof that Tom is the thief.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"chối cãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to deny

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chốiâm đầu ch · vần ôi · thanh sắc
cãiâm đầu c · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chối cãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.