嘬
toátHán Việt · Nôm
soáiHán Việt
chốiNôm
đạmNôm
ngoạmNôm
tòiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+562C
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toát" · âm tiết toát
- soái — Hán Việt. Chữ cùng âm "soái" · âm tiết soái
- chối — Nôm. Chữ cùng âm "chối" · âm tiết chối
- đạm — Nôm. Chữ cùng âm "đạm" · âm tiết đạm
- ngoạm — Nôm. Chữ cùng âm "ngoạm" · âm tiết ngoạm
- tòi — Nôm. Chữ cùng âm "tòi" · âm tiết tòi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嘬 theo lối Nôm
toátNói mồ hôi thoát ra.chốiKhông nhận đã làm việc gì tuy chính mình đã làm việc đó.đạmTên thường dùng để chỉ ni-tơ (N).ngoạmCắn một miếng to.tòiĐưa ra một cách bất đắc dĩ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to lap; to suck
Chữ khác cũng đọc là "toát"
Chữ khác cũng đọc là "soái"
Chữ khác cũng đọc là "chối"
Chữ khác cũng đọc là "đạm"
Chữ khác cũng đọc là "ngoạm"
Chữ khác cũng đọc là "tòi"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嘬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嘬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).