toát
Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːt̚˧˦] · Huế [twaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mồ hôi thoát ra.
- Sợ toát mồ hôi.
- Thoát ra, biểu hiện.
- Bài văn toát ra một ý chí chiến đấu.
- Ph. Tiếng đặt sau tính từ "lạnh" và "trắng" để thêm ý "khắp tất cả".
- Lạnh toát.
- Trắng toát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "toát"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"toát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to exude; to break out (sweat) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 掻く かく |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "toát"
trắng toátTrắng lắm, đập mạnh vào mắt mọi người.toát yếuBản tóm tắt những điểm chính của một tài liệu.toát dươngĐổ mồ hôi trước khi chết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "toát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.