"toác" hay "toát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

toác

Tính từ
  1. Rách rộng ra.

Hay gặp trong: toang toác

Xem đủ "toác" →

toát

Động từ
  1. Nói mồ hôi thoát ra.
    • Sợ toát mồ hôi.
  2. Thoát ra, biểu hiện.
    • Bài văn toát ra một ý chí chiến đấu.
  3. Ph. Tiếng đặt sau tính từ "lạnh" và "trắng" để thêm ý "khắp tất cả".
    • Lạnh toát.

Hay gặp trong: trắng toát, toát dương, toát yếu

Xem đủ "toát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.