Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

toát

Âm tiết tiếng Việt · có trong 4 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

tâm đầu
oatvần
sắcthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "toat"

"toát" là một từ

Động từ. Nói mồ hôi thoát ra. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "toát"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "toát"

Từ có "toát" ở sau

Cùng vần "oat", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.