thoát
Âm tiết tiếng Việt · có trong 21 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "thoat"
"thoát" là một từ
Tính từ. Ra khỏi chỗ nguy, nơi bị giam. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "thoát"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "thoát"
thoát khỏiMột hành động thoát ra khỏi một chỗ nào đó.thoát raXem thoát khỏithoát vị(Bệnh lý học) Một rối loạn trong đó một phần của cơ thể nhô ra bất thường thông qua vết rách hoặc khe hở ra ở phần xung quanh vết rách, đặc biệt là vùng bụng & háng, ngực, bẹn, đùi.thoát nợHết nợ.thoát yCởi bỏ quần áo.thoát hiểmRa khỏi chỗ nguy hiểm.thoát nạnMay mắn khỏi bị tai nạn.thoát trầnĐi tu.thoát lyTách khỏi, không còn liên quan nữa.thoát thaiXuất hiện dưới một hình thức mới từ một cái cũ.thoát thânThoát khỏi tình trạng nguy hại đến tính mạng.thoát xácLột da.thoát li.thoát tộiKhỏi bị tội, khỏi khổ sở.
Từ có "thoát" ở sau
giải thoátCứu khỏi sự trói buộc.lối thoátCách hành động để rút ra khỏi tình trạng bế tắc, nguy nan.thanh thoát(Dáng điệu, đường nét) Mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa.chạy thoátChạy đi để tránh một tai nạn đương đe doạ.siêu thoátLinh hồn người đã khuất được lên cõi cực lạc, theo quan niệm của đạo Phậttẩu thoát(Kng.) . Chạy trốn thoát, không để bị bắt.
Cùng vần "oat", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.