thoát nạn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːt̚˧˦ naːn˧˨ʔ] · Huế [tʰwaːk̚˦˧˥ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. May mắn khỏi bị tai nạn.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc.We narrowly missed the accident.

Cấu tạo âm tiết

thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc
nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thoát nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.