Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu thoát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ tʰwaːt̚˧˦] · Huế [ʂiw˧˧ tʰwaːk̚˦˧˥] ~ [siw˧˧ tʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] ~ [siw˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Linh hồn người đã khuất được lên cõi cực lạc, theo quan niệm của đạo Phật
    • Linh hồn được siêu thoát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 超脫.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "siêu thoát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.