Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thoát ra

Động từ
Động từ
  1. Xem thoát khỏi

Câu ví dụ

  • Chúng tôi chỉ muốn nhanh chóng thoát ra khỏi đây.We wanted to get out of there as fast as we could.
  • Bạn có thể thoát ra không?Can you escape?
  • Tôi đã thoát ra.I escaped.

"thoát ra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exit
🇰🇷 Tiếng Hàn 빠져나가다 ppajyeonagada · 빠져나오다 ppajyeonaoda · 탈출하다 talchulhada
🇷🇺 Tiếng Nga выбраться вы́браться · выбираться выбира́ться · вырваться вы́рваться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thoát ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.