Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːt̚˧˦ vi˧˨ʔ] · Huế [tʰwaːk̚˦˧˥ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥ vɪj˨˩˨] ~ [tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Bệnh lý học) Một rối loạn trong đó một phần của cơ thể nhô ra bất thường thông qua vết rách hoặc khe hở ra ở phần xung quanh vết rách, đặc biệt là vùng bụng & háng, ngực, bẹn, đùi.
"thoát vị" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ヘルニア |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | hernie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | hernie |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ernia |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | hérnia |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | hernia |
| Tiếng Latinh | hernia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoát vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.