thanh thoát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ tʰwaːt̚˧˦] · Huế [tʰɛɲ˧˧ tʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰan˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Dáng điệu, đường nét) Mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa.
    • Dáng người thanh thoát.
    • Đường nét chạm trổ thanh thoát.
  2. (Lời văn) Lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc.
    • Lời thơ thanh thoát.
    • Văn dịch thanh thoát.
  3. Thanh thản, nhẹ nhõm, không có gì vướng mắc.
    • Tâm hồn thanh thoát.
    • Nói hết ra cho lòng được thanh thoát.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thanh thoát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.