thoát

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần oat

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːt̚˧˦] · Huế [tʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ra khỏi chỗ nguy, nơi bị giam.
    • Thoát nạn.
    • Thoát chết.
  2. Xong, hết một cách hài lòng.
    • Thoát nợ.
  3. Ph. Nói dịch lột được hết ý của nguyên văn.
    • Bài thơ dịch thoát lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thoát"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thoát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to escape
🇹🇭 Tiếng Thái ระบาย rá-baai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thoát"

Cấu tạo âm tiết

thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thoát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.