thoát y

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːt̚˧˦ ʔi˧˧] · Huế [tʰwaːk̚˦˧˥ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cởi bỏ quần áo.

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y.He's moonlighting as a stripper.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 脫衣.

Cấu tạo âm tiết

thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thoát y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.