Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鄀

thoátHán Việt
nhượcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9100
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鄀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

state in Henan province

Chữ khác cũng đọc là "thoát"

Chữ khác cũng đọc là "nhược"

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).