渃
nhượcHán Việt · Nôm
nướcNôm
nácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E03
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhược — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhược" · âm tiết nhược
- nước — Nôm. Chữ cùng âm "nước" · âm tiết nước
- nác — Nôm. Chữ cùng âm "nác" · âm tiết nác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 渃 theo lối Nôm
nướcChất lỏng không màu, không mùi và trong suốt khi là nguyên chất, tồn tại trong tự nhiên ở sông hồ, ở biển, v.v.nhượcMệt nhọc.
Chữ khác cũng đọc là "nhược"
Chữ khác cũng đọc là "nước"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 渃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 渃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 渃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).