邑

ấpHán Việt · Nôm
ốpNôm
ópNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9091
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

area; district; city; state; Kangxi radical 163

Chữ khác cũng đọc là "ấp"

Chữ khác cũng đọc là "ốp"

Chữ khác cũng đọc là "óp"

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 邑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).