㛕

ápHán Việt · Nôm
ấpHán Việt
ướpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+36D5
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㛕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

womanly, (same as 姶 ancient form) exquisite; fine, used in girl's name, clever; bright; nimble, cute; lovable

Chữ khác cũng đọc là "áp"

Xem cả 28 chữ đọc là "áp" →

Chữ khác cũng đọc là "ấp"

Chữ khác cũng đọc là "ướp"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㛕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㛕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).