Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ướp

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨəp̚˧˦] · Huế [ʔɨəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để một vật có hương thơm lẫn với một vật khác rồi đậy kín để vật sau cũng được thơm.
    • Chè ướp sen.
  2. Làm cho muối hay nước mắm ngấm vào thịt hay cá để giữ cho khỏi thiu, khỏi ươn.
    • Thịt chưa ăn ngay cần phải ướp nước mắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ướp" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 재우다 jaeuda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "ướp"

Cấu tạo âm tiết

ướpâm đầu (không) · vần ươp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ướp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.