㔩
ápHán Việt
hạpHán Việt
Có âm Hán Việt U+3529
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- áp — Hán Việt. Chữ cùng âm "áp" · âm tiết áp
- hạp — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạp" · âm tiết hạp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hair ornaments used in old time
Chữ khác cũng đọc là "áp"
Chữ khác cũng đọc là "hạp"
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông勾câu匀quân勿vật匍bồ匏bàu匐bặt勹bao勻quân勺chước匃cái匈hung匉phanh匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㔩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㔩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).