Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

匐

bặtNôm
bậcNôm
bặcâm Việt
Chữ Nôm U+5310
Bộ thủ
勹 bao số 20
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fall prostrate; crawl

Chữ khác cũng đọc là "bặt"

Chữ khác cũng đọc là "bậc"

Chữ khác cũng đọc là "bặc"

Chữ cùng bộ 勹

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 勹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).