匐
bặtNôm
bậcNôm
bặcâm Việt
Chữ Nôm U+5310
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bặt — Nôm. Chữ cùng âm "bặt" · âm tiết bặt
- bậc — Nôm. Chữ cùng âm "bậc" · âm tiết bậc
- bặc — âm Việt. Chữ cùng âm "bặc"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fall prostrate; crawl
Chữ khác cũng đọc là "bặt"
Chữ khác cũng đọc là "bậc"
Chữ khác cũng đọc là "bặc"
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông勾câu匀quân勿vật匍bồ匏bàu勹bao勻quân勺chước匃cái匈hung匉phanh匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu𠣐quân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).