bặt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Im hẳn.
- Đứa bé bặt ngay tiếng khóc (Nguyên Hồng)
- Không còn tí tiếng nào.
- Nó đương khóc, bỗng im bặt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bặt"
Tiếng Bặt bờ TươngThơ vịnh loài vượn có câu.bặt thiệpLịch sự, khéo léo, thông thạo trong cách giao thiệp.im bặtIm hẳn không có tiếng gì.nín bặtIm hẳn khi đang khóc.bặt tămNhư biệt tăm.bặt vô âm tín.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.