ốp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔop̚˧˦] · Huế [ʔop̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mớ nhỏ vừa một chét tay.
- Một ốp mạ.
- Lép; Không được chắc.
- Cua bể ốp.
- Kèm sát để giục làm nhanh một việc gì.
- Hắn mà ốp việc thì không một tội nhân nào có thể lờ vờ (Nguyên Hồng)
- Áp vào.
- Ốp đá hoa cương vào tường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ốp"
trứng ốp laTrứng ốp la là món trứng chiên lòng đỏ và lòng trắng để nguyên, không trộn lẫn với nhau.ốp lépCậy quyền thế để đè nén.ốp látLát vật liệu xây dựng như gạch, đá, gỗ, v.v. trên bề mặt.ốp lếtMón ăn làm bằng trứng để nguyên lòng trắng, lòng đỏ, rán chín tới.gạch ốp látGạch mỏng, có hình trang trí hoặc màu, dùng để lát nền hoặc ốp tường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ốp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.