Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ốp lết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔop̚˧˦ let̚˧˦] · Huế [ʔop̚˦˧˥ let̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔop̚˦˥ ləːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng trứng để nguyên lòng trắng, lòng đỏ, rán chín tới.
    • bánh mì ốp lết (bánh mì ăn với trứng ốp lết)

Cấu tạo âm tiết

ốpâm đầu (không) · vần ôp · thanh sắc
lếtâm đầu l · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ốp lết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.