ấp

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəp̚˧˦] · Huế [ʔəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất vua ban cho chư hầu, công thần ngày trước.
  2. Làng xóm nhỏ được lập lên ở nơi mới khai khẩn.
Động từ
  1. (Chim chóc) Nằm phủ lên trứng trong một thời gian nhất định để trứng có đủ nhiệt độ nở thành con.
    • Ngan ấp trứng .
    • Gà ấp.
  2. Làm cho trứng có đủ điều kiện và nhiệt độ để nở thành con.
    • Máy ấp trứng.
  3. Ấp bóng là hiện tượng gia cầm ấp không có trứng.
  4. Áp sát vào trên toàn bề mặt.
    • Bé ấp đầu vào lòng mẹ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ấp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to brood (eggs); hamlet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ấp"

Cấu tạo âm tiết

ấpâm đầu (không) · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.