ấp ủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəp̚˧˦ ʔu˧˩] · Huế [ʔəp̚˦˧˥ ʔʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔəp̚˦˥ ʔʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ ở trong lòng.
    • Ấp ủ một hi vọng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ấp ủ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 酝酿 yùn niàng · 孕育 yùn yù
🇯🇵 Tiếng Nhật 抱く いだく
🇰🇷 Tiếng Hàn 품다 pumda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ấpâm đầu (không) · vần âp · thanh sắc
ủâm đầu (không) · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ấp ủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.