e ấp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛ˧˧ ʔəp̚˧˦] · Huế [ʔɛ˧˧ ʔəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɛ˧˧ ʔəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rụt rè, lưỡng lự.
    • Cứ nói đi không việc gì phải e ấp.

Cấu tạo âm tiết

eâm đầu (không) · vần e · thanh ngang
ấpâm đầu (không) · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "e ấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.