Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔom˧˧ ʔəp̚˧˦] · Huế [ʔom˧˧ ʔəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔom˧˧ ʔəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ôm vào lòng với tình cảm yêu thương tha thiết.
- Ôm ấp đứa con vào lòng.
- Ấp ủ với tình cảm trân trọng, tha thiết.
- Ôm ấp hoài bão lớn lao.
- Ôm ấp những mộng tưởng lớn.
- Ôm ấp bao hi vọng.
"ôm ấp" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 품다 pumda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ôm ấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.