Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ắp

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔap̚˧˦] · Huế [ʔap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đầy hết mức, không còn chứa thêm được nữa.
    • Ruộng ắp nước.
Động từ
  1. săn đuổi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ắp"

Cấu tạo âm tiết

ắpâm đầu (không) · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.