Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thoát hiểm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːt̚˧˦ hiəm˧˩] · Huế [tʰwaːk̚˦˧˥ hiəm˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥ him˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ra khỏi chỗ nguy hiểm.

Câu ví dụ

  • Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?Excuse me, where's the exit?
  • Xin lỗi, lối thoát hiểm ở đâu vậy?Excuse me, where's the exit?

"thoát hiểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to escape (danger)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc
hiểmâm đầu h · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thoát hiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.