giải thoát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ tʰwaːt̚˧˦] · Huế [jaːj˧˨ tʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cứu khỏi sự trói buộc.
    • Giải thoát con tin.
  2. (Phật học) . Cứu vớt ra khỏi biển khổ.
    • Giải thoát linh hồn.

Câu ví dụ thêm

  • Với tôi, âm nhạc là sự giải thoát khỏi thế giới.For me, music is an escape from the world.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 解脫.

"giải thoát" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp délivrer
🇷🇺 Tiếng Nga избавить изба́вить
🇹🇭 Tiếng Thái หลุดพ้น lùt-phón

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
thoátâm đầu th · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải thoát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.