䢦

suấtHán Việt
soáiHán Việt
suốtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+48A6
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䢦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(interchangeable 率 帥) to lead the way; a guide; a forerunner; to head, model; a mentor; a teacher, to guide; to lead; to direct, to follow; to accord with; to obey

Chữ khác cũng đọc là "suất"

Chữ khác cũng đọc là "soái"

Chữ khác cũng đọc là "suốt"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䢦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䢦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).