拙
chuyếtHán Việt
chútNôm
nhốtNôm
sụtNôm
đúcNôm
suốtNôm
chótNôm
chốtNôm
trútNôm
choắtâm Việt
choétâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62D9
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuyết — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuyết" · âm tiết chuyết
- chút — Nôm. Chữ cùng âm "chút" · âm tiết chút
- nhốt — Nôm. Chữ cùng âm "nhốt" · âm tiết nhốt
- sụt — Nôm. Chữ cùng âm "sụt" · âm tiết sụt
- đúc — Nôm. Chữ cùng âm "đúc" · âm tiết đúc
- suốt — Nôm. Chữ cùng âm "suốt" · âm tiết suốt
- chót — Nôm. Chữ cùng âm "chót" · âm tiết chót
- chốt — Nôm. Chữ cùng âm "chốt" · âm tiết chốt
- trút — Nôm. Chữ cùng âm "trút" · âm tiết trút
- choắt — âm Việt. Chữ cùng âm "choắt" · âm tiết choắt
- choét — âm Việt. Chữ cùng âm "choét"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 拙 theo lối Nôm
suốtỐng nhỏ bằng tre để quấn chỉ rồi cho vào thoi mà dệt.chốtThỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa.đúcChế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại.chútCháu đời thứ năm, con của chắt.chótPhần giới hạn cuối cùng.trútCon tê tê.sụtSa xuống.nhốtGiam giữ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stupid, clumsy, crude; convention
Chữ khác cũng đọc là "chuyết"
Chữ khác cũng đọc là "chút"
Chữ khác cũng đọc là "nhốt"
Chữ khác cũng đọc là "sụt"
Chữ khác cũng đọc là "đúc"
Chữ khác cũng đọc là "suốt"
Chữ khác cũng đọc là "chót"
Chữ khác cũng đọc là "chốt"
Chữ khác cũng đọc là "trút"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 拙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).