chốt

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕot̚˧˦] · Huế [t͡ɕok̚˦˧˥] · Sài Gòn [cok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa.
    • Phải nhấc cái chốt lên mới mở được cửa
  2. Thỏi sắt giữ cho lựu đạn không nổ.
    • Mở chốt lựu đạn
  3. Trục giữa.
    • Chốt cối xay
  4. Cái quan trọng nhất.
    • Cái chốt của vấn đề
  5. Vị trí quân sự rất quan trọng.
    • Đặt chốt ở trên đồi.
Động từ
  1. Cài bằng cái chốt.
    • Chốt chặt then của
  2. Đóng quân ở một điểm quan trọng.
    • Chất ở điểm nóng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bolt · peg

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chốt"

Cấu tạo âm tiết

chốtâm đầu ch · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.