chốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕot̚˧˦] · Huế [t͡ɕok̚˦˧˥] · Sài Gòn [cok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa.
- Phải nhấc cái chốt lên mới mở được cửa
- Thỏi sắt giữ cho lựu đạn không nổ.
- Mở chốt lựu đạn
- Trục giữa.
- Chốt cối xay
- Cái quan trọng nhất.
- Cái chốt của vấn đề
- Vị trí quân sự rất quan trọng.
- Đặt chốt ở trên đồi.
- Cài bằng cái chốt.
- Chốt chặt then của
- Đóng quân ở một điểm quan trọng.
- Chất ở điểm nóng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chốt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
chốt hay chốc?âm cuối c/t · "chốc": Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em.chốt hay trốt?âm đầu ch/tr · "trốt": Gió lốc.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chốt"
chủ chốtQuan trọng nhất, có tác dụng làm nòng cốt.then chốt(Thường dùng phụ sau d.) . Cái quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với toàn bộ.mấu chốtĐiều quan trọng nhất, chủ yếu nhất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.