then chốt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛn˧˧ t͡ɕot̚˧˦] · Huế [tʰɛŋ˧˧ t͡ɕok̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɛŋ˧˧ cok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thường dùng phụ sau d.) . Cái quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với toàn bộ.
    • Vị trí then chốt.
    • Vấn đề then chốt.

"then chốt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 关键 guān jiàn
🇫🇷 Tiếng Pháp crucial
🇩🇪 Tiếng Đức entscheidend
🇷🇺 Tiếng Nga ключевой ключево́й
🇮🇹 Tiếng Ý cruciale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thenâm đầu th · vần en · thanh ngang
chốtâm đầu ch · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "then chốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.