"chốc" hay "chốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chốc

Danh từ
  1. Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em.
    • Chốc đầu.
  2. Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu.
    • Nghỉ một chốc.

Hay gặp trong: chốc lát, chốc nữa, mấy chốc, chốc mòng, ghẻ chốc, lốc chốc

Xem đủ "chốc" →

chốt

Danh từ
  1. Thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa.
    • Phải nhấc cái chốt lên mới mở được cửa
  2. Thỏi sắt giữ cho lựu đạn không nổ.
    • Mở chốt lựu đạn
  3. Trục giữa.
    • Chốt cối xay
  4. Cái quan trọng nhất.
    • Cái chốt của vấn đề
Động từ
  1. Cài bằng cái chốt.
    • Chốt chặt then của
  2. Đóng quân ở một điểm quan trọng.
    • Chất ở điểm nóng.

Hay gặp trong: chủ chốt, then chốt, mấu chốt

Xem đủ "chốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.