"chốc" hay "chốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chốc
Danh từ
- Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em.
- Chốc đầu.
- Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu.
- Nghỉ một chốc.
Hay gặp trong: chốc lát, chốc nữa, mấy chốc, chốc mòng, ghẻ chốc, lốc chốc
Xem đủ "chốc" →chốt
Danh từ
- Thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa.
- Phải nhấc cái chốt lên mới mở được cửa
- Thỏi sắt giữ cho lựu đạn không nổ.
- Mở chốt lựu đạn
- Trục giữa.
- Chốt cối xay
- Cái quan trọng nhất.
- Cái chốt của vấn đề
Động từ
- Cài bằng cái chốt.
- Chốt chặt then của
- Đóng quân ở một điểm quan trọng.
- Chất ở điểm nóng.
Hay gặp trong: chủ chốt, then chốt, mấu chốt
Xem đủ "chốt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.