Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chốc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwk͡p̚˧˦] · Huế [t͡ɕəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em.
    • Chốc đầu.
  2. Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu.
    • Nghỉ một chốc.
    • Chẳng mấy chốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chốc" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ครู่ khrûu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chốc"

Cấu tạo âm tiết

chốcâm đầu ch · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.