chốc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwk͡p̚˧˦] · Huế [t͡ɕəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em.
- Chốc đầu.
- Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu.
- Nghỉ một chốc.
- Chẳng mấy chốc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chốc" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ครู่ khrûu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
chốc hay chốt?âm cuối c/t · "chốt": Thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa.chốc hay trốc?âm đầu ch/tr · "trốc": Đầu, phía trên.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chốc"
chốc látKhoảng thời gian ngắn, một chốc, một lát (nói khái quát).mấy chốcKhông lâu.chốc nữaMột lúc về sau.chốc mòngTiếng cổ, nghĩa là bấy lâu, bấy nay.lốc chốcXem lanh chanh.ghẻ chốcBệnh ghẻ nói chung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.