chốc lát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwk͡p̚˧˦ laːt̚˧˦] · Huế [t͡ɕəwk͡p̚˦˧˥ laːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəwk͡p̚˦˥ laːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian ngắn, một chốc, một lát (nói khái quát).
    • Ngồi chốc lát rồi lại đi.
    • Chỉ trong chốc lát, mọi thứ đã thay đổi hẳn.

"chốc lát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh briefly · momentary
🇨🇳 Tiếng Trung 片刻 piàn kè
🇰🇷 Tiếng Hàn 잠시 jamsi · 잠깐 jamkkan
🇹🇭 Tiếng Thái อึดใจ ùet-jai
🇮🇹 Tiếng Ý l'attimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chốcâm đầu ch · vần ôc · thanh sắc
látâm đầu l · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chốc lát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.