Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giây lát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ laːt̚˧˦] · Huế [jəj˧˧ laːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəj˧˧ laːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thì giờ rất ngắn.
    • Đọc cả một cuốn sách không phải là việc giây lát.

"giây lát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh a moment

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giâyâm đầu gi · vần ây · thanh ngang
látâm đầu l · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giây lát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.