ghẻ chốc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛ˧˩ t͡ɕəwk͡p̚˧˦] · Huế [ɣɛ˧˨ t͡ɕəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɛ˨˩˦ cəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bệnh ghẻ nói chung.

Cấu tạo âm tiết

ghẻâm đầu gh · vần e · thanh hỏi
chốcâm đầu ch · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghẻ chốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.