chọc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đâm mạnh bằng một cái gậy.
- Chọc vào hang chuột.
- Đẩy mạnh để làm rụng xuống.
- Chọc bưởi.
- Trêu tức.
- Đừng chọc nó nữa!
- Trêu ghẹo.
- Nó chọc gái bị người ta mắng.
"chọc" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
chọc hay chọt?âm cuối t/c · "chọt": Hành động đút cái gì đó vào một thứ nào đó.chọc hay trọc?âm đầu ch/tr · "trọc": Nói đầu cạo hết tóc.
Từ ghép có "chọc"
trêu chọcLàm cho tức giận, khiêu khích.chọc tứcCố tình trêu cho tức lên.chòng chọcNói nhìn thẳng không chớp mắt một hồi lâu.chọc ghẹoDùng lời nói cử chỉ, có khi đùa cợt, làm cho xấu hổ hoặc bực tức; trêu ghẹo.nhà chọc trờiNhà cao hàng mấy chục tầng.nói chọcNói làm cho tức.chọc quê(Phương ngữ, khẩu ngữ) Trêu chọc cho là quê mùa, làm cho ngượng, cho xấu hổ.châm chọcNói xói móc nhằm trêu chọc, làm cho người ta bực tức, khó chịu.chọc cứt ra mà ngửiBới truyện xấu của người khác thì chính mình cũng mang tiếng là xấu xa, hẹp hòi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.