Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chọc

Động từ Thanh nặngVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đâm mạnh bằng một cái gậy.
    • Chọc vào hang chuột.
  2. Đẩy mạnh để làm rụng xuống.
    • Chọc bưởi.
  3. Trêu tức.
    • Đừng chọc nó nữa!
  4. Trêu ghẹo.
    • Nó chọc gái bị người ta mắng.

"chọc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 突く つく
🇰🇷 Tiếng Hàn 찌르다 jjireuda
🇹🇭 Tiếng Thái จิ้ม jîm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chọc"

Cấu tạo âm tiết

chọcâm đầu ch · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.