Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chòng chọc

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˨˩ t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕawŋ͡m˦˩ t͡ɕawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [t͡ɕɔŋ˦˩ t͡ɕawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cawŋ͡m˨˩ cawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói nhìn thẳng không chớp mắt một hồi lâu.
    • Hai con mắt người ăn xin chòng chọc nhìn (Nguyên Hồng)

Câu ví dụ thêm

  • Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it!

Cấu tạo âm tiết

chòngâm đầu ch · vần ong · thanh huyền
chọcâm đầu ch · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chòng chọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.