chọc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "choc"
"chọc" là một từ
Động từ. Đâm mạnh bằng một cái gậy. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "chọc"
chọc tứcCố tình trêu cho tức lên.chọc ghẹoDùng lời nói cử chỉ, có khi đùa cợt, làm cho xấu hổ hoặc bực tức; trêu ghẹo.chọc cứt ra mà ngửiBới truyện xấu của người khác thì chính mình cũng mang tiếng là xấu xa, hẹp hòi.chọc quê(Phương ngữ, khẩu ngữ) Trêu chọc cho là quê mùa, làm cho ngượng, cho xấu hổ.
Từ có "chọc" ở sau
trêu chọcLàm cho tức giận, khiêu khích.chòng chọcNói nhìn thẳng không chớp mắt một hồi lâu.nhà chọc trờiNhà cao hàng mấy chục tầng.châm chọcNói xói móc nhằm trêu chọc, làm cho người ta bực tức, khó chịu.nói chọcNói làm cho tức.
Cùng vần "oc", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.